Ford Ranger XLT 2013 – 2014 4×4 MT
|
Kích thước & Trọng lượng
|
Ford Ranger XLT 4X4 MT
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3220
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5351 x 1850 x 1821
|
| Góc thoát trước (độ) |
23.7-25.5
|
| Vệt bánh xe trước (mm) |
1560
|
| Vệt bánh xe sau (mm) |
1560
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
200
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
6350
|
| Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg) |
3200
|
| Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg) |
2029
|
| Tải trọng định mức xe tiêu chuẩn (kg) |
846
|
| Góc thoát sau (độ) |
20.3-20.9
|
| Kích thước thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) |
1613 x 1850 x 511
|
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
80 lít
|
| Loại cabin |
Cabin kép
|
|
Động cơ
|
Ranger XLT 4X4 MT
|
| Động cơ |
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
|
| Dung tích xi lanh (cc) |
2198
|
| Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 3
|
| Đường kính x Hành trình (mm) |
86 x 94
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
375 / 1500-2500
|
| Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) |
148 / 3700
|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Không
|
|
Hệ thống treo
|
Ford Ranger XLT 4X4 MT
|
| Hệ thống treo sau |
Loại nhíp với ống giảm chấn
|
| Hệ thống treo trước |
Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
|
|
Hệ thống phanh
|
Xe Ranger XLT 4X4 MT
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Phanh trước |
Đĩa tản nhiệt
|
| Cỡ lốp |
265/65R17
|
| Bánh xe |
Vành hợp kim nhôm đúc
|
|
Hộp số
|
Ranger XLT 4X4 MT
|
| Hộp số |
6 số tay
|
| Hệ thống truyền động |
Hai cầu chủ động / 4×4
|
| Ly hợp |
Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa
|
| Gài cầu không dừng |
Có
|
| Khả năng lội nước (mm) |
800
|
|
Trang thiết bị bên trong xe
|
Ford Ranger XLT 4X4 MT
|
| Vật liệu ghế |
Nỉ cao cấp
|
| Ghế trước |
Điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầu
|
| Ghế sau |
Ghế băng gập được có tựa đầu
|
| Số chỗ ngồi |
5 chỗ
|
| Khoá cửa điều khiển từ xa |
Có
|
| Đèn pha & gạt mưa tự động |
Có
|
| Đèn sương mù |
Có
|
| Tay nắm cửa mạ crôm |
Crôm
|
| Gương chiếu hậu mạ crôme |
Crôm
|
| Gương điều khiển điện |
Có
|
|
Hệ thống lái
|
Ranger XLT 4X4 MT
|
| Trợ lực lái |
Có
|
| Ga tự động |
Có
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu |
6350
|
|
An toàn
|
Xe Ranger XLT 4X4 MT
|
| Đèn sương mù |
Có
|
| Khoá cửa điện |
Có
|
| Túi khí |
2 Túi khí phía trước
|
|
Hệ thống giải trí
|
Ford Ranger XLT 4X4 MT
|
| Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USB
|
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có
|
| Kết nối không dây & điều khiển bằng giọng nói |
Có
|
| Hệ thống loa |
6
|
|
Số chỗ ngồi
|
Ranger XLT 4X4 MT
|
| Số chỗ ngồi |
5 chỗ
|
|
Hệ thống điều hòa
|
Ranger XLT 4X4 MT
|
| Điều hoà nhiệt độ |
Có
|
|
Giá Thành (Đã bao gồm VAT)
|
744,000,000 VNĐ
|