| Kích thước & Trọng lượng |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Dài x rộng x cao (mm) |
4534x 1823x 1484 |
4534x 1823 x 1484 |
4358x 1823 x 1484 |
4358x 1823 x 1484 |
| Chiều dài cơ sở (mm)) |
2648 |
2648 |
2648 |
2648 |
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1559/ 1544 |
1559/ 1544 |
1559/ 1544 |
1559/ 1544 |
| Hệ thống lái |
Trợ lực lái thủy lực |
Trợ lực lái điện |
Trợ lực lái thủy lực |
Trợ lực lái điện |
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1535 / 1531 |
1535 / 1531 |
1535 / 1531 |
| Động cơ |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1596 |
1999 |
1596 |
1999 |
| Kiểu động cơ |
Xăng 1.6L Duratec 16 van |
Xăng 1.6L Duratec 16 van |
Xăng 1.6L Duratec 16 van |
Xăng 1.6L Duratec 16 van |
| Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) |
125@ 6000 |
170@ 6600 |
125@6000 |
170@ 6600 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
159 @ 4000 |
202@ 4450 |
159@4000 |
202@ 4450 |
| Hộp số |
Hộp số tay 5 cấp |
Hộp số tự động 6 cấp ly hợp kép |
Hộp số tự động 6 cấp ly hợp kép |
Hộp số tự động 6 cấp ly hợp kép |
| Hệ thống phanh |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Hệ thống phanh trước sau |
Đĩa |
Đĩa |
Đĩa |
Đĩa |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ( ESP) |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống giảm xóc |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Trước |
Độc lập kiểu Macpherson |
Độc lập kiểu MacPherson |
Độc lập kiểu MacPherson |
Độc lập kiểu MacPherson |
| Sau |
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng |
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng |
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng |
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng |
| Lốp |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Lốp xe |
205/60 R16″ |
205/60 R16″ |
205/60 R16″ |
205/60 R17″ |
| Bánh xe |
Vành mâm đúc hợp kim 16″ |
Vành mâm đúc hợp kim 16″ |
Vành mâm đúc hợp kim 16″ |
Vành mâm đúc hợp kim 17″ |
| Các thông số khác |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Dung tích thùng xăng (L) |
55 |
55 |
|
55 |
| Trang thiết bị an toàn |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Hệ thống túi khí đôi phía trước |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Túi khí bên hông cho hành khách trước |
không |
Có |
không |
Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát hướng lực kéo |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ tự động đỗ xe |
không |
Có |
không |
Có |
| Đèn pha tự bật khi trời tối |
không |
Có |
không |
Có |
| Khoá cửa điện điều khiển từ xa |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng |
không |
Có |
không |
Có |
| Các trang thiết bị tiện nghi |
| |
Focus 1.6L Trend 4 cửa 6PS |
Focus 2.0L Titanium+ 6PS |
Focus 1.6L Trend 5 cửa 6PS |
Focus 2.0L Sport+ 6PS |
| Bảng điều khiển trung tâm tích hợp Cd 1 đĩa/đài AM/FM |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Kết nối USB |
Thêm cổng AUX |
Thêm cổng AUX |
Thêm cổng AUX |
Thêm cổng AUX |
| Màn hình hiển thị đa năng |
3.5″ Dot Matrix |
Màn hình TFT 4.2″ |
3.5″ Dot Matrix |
Màn hình TFT 4.2″ |
| Hệ thống loa |
6 |
9 |
6 |
9 |